TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ихтио́лог

giống đựcđộng vật
ixtiólog[ɪxtʲɪˈoɫək] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ихтио́лог chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ихтио́лог nghĩa là nhà ngư học.

Nghĩa của ихтио́лог

Danh từ

  1. Nhà ngư [loại] học.

Biến cách của ихтио́лог (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ихтио́логихтио́логи
Sinh cách кого? чего?ихтио́логаихтио́логов
Tặng cách кому? чему?ихтио́логуихтио́логам
Đối cách кого? что?ихтио́логаихтио́логов
Công cụ cách кем? чем?ихтио́логомихтио́логами
Giới cách о ком? о чём?ихтио́логеихтио́логах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

ихтиолог nghĩa là gì?

ихтиолог (danh từ) nghĩa là nhà ngư học.

ихтиолог đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ихтио́лог (phiên âm Latinh ixtiólog, IPA [ɪxtʲɪˈoɫək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.