TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ихтиологи́ческий

ixtiologíčeskij giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ихтиологи́ческий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ихтиологи́ческий nghĩa là ngư học.

Nghĩa của ихтиологи́ческий

Tính từ

  1. Thuộc về ngư loại học, ngư học.

Biến cách của ихтиологи́ческий theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchихтиологи́ческийихтиологи́ческоеихтиологи́ческаяихтиологи́ческие
Sinh cáchихтиологи́ческогоихтиологи́ческогоихтиологи́ческойихтиологи́ческих
Tặng cáchихтиологи́ческомуихтиологи́ческомуихтиологи́ческойихтиологи́ческим
Đối cáchихтиологи́ческийихтиологи́ческоеихтиологи́ческуюихтиологи́ческие
Công cụ cáchихтиологи́ческимихтиологи́ческимихтиологи́ческойихтиологи́ческими
Giới cáchихтиологи́ческомихтиологи́ческомихтиологи́ческойихтиологи́ческих
Dạng ngắn*ихтиологи́ческ*ихтиологи́ческо*ихтиологи́ческаихтиологи́чески

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

ихтиологический nghĩa là gì?

ихтиологический (tính từ) nghĩa là ngư học.

ихтиологический đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ихтиологи́ческий (phiên âm Latinh ixtiologíčeskij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.