TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ишеми́я

giống cáibất động vật
išemíja[ɪʂɨˈmʲijə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ишеми́я chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ишеми́я nghĩa là thiếu máu cục bộ.

Nghĩa của ишеми́я

Danh từ

  1. Thiếu máu cục bộ.

Biến cách của ишеми́я (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ишеми́яишеми́и
Sinh cách кого? чего?ишеми́иишеми́й
Tặng cách кому? чему?ишеми́иишеми́ям
Đối cách кого? что?ишеми́юишеми́и
Công cụ cách кем? чем?ишеми́ейишеми́ями
Giới cách о ком? о чём?ишеми́иишеми́ях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ишемия nghĩa là gì?

ишемия (danh từ) nghĩa là thiếu máu cục bộ.

ишемия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ишеми́я (phiên âm Latinh išemíja, IPA [ɪʂɨˈmʲijə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.