Йе́мен
Jémɛn[ˈjemɨn]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên Йе́мен chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
Йе́мен nghĩa là y-ê-men.
Nghĩa của Йе́мен
Danh từ riêng
- Y-ê-men.
Biến cách của Йе́мен (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | Йе́мен |
| Sinh cách кого? чего? | Йе́мена |
| Tặng cách кому? чему? | Йе́мену |
| Đối cách кого? что? | Йе́мен |
| Công cụ cách кем? чем? | Йе́меном |
| Giới cách о ком? о чём? | Йе́мене |
Câu hỏi thường gặp
Йемен nghĩa là gì?
Йемен (danh từ riêng) nghĩa là y-ê-men.
Йемен đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là Йе́мен (phiên âm Latinh Jémɛn, IPA [ˈjemɨn]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.