TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Йе́мен

Jémɛn[ˈjemɨn] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Йе́мен chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Йе́мен nghĩa là y-ê-men.

Nghĩa của Йе́мен

Danh từ riêng

  1. Y-ê-men.

Biến cách của Йе́мен (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Йе́мен
Sinh cách кого? чего?Йе́мена
Tặng cách кому? чему?Йе́мену
Đối cách кого? что?Йе́мен
Công cụ cách кем? чем?Йе́меном
Giới cách о ком? о чём?Йе́мене

Câu hỏi thường gặp

Йемен nghĩa là gì?

Йемен (danh từ riêng) nghĩa là y-ê-men.

Йемен đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Йе́мен (phiên âm Latinh Jémɛn, IPA [ˈjemɨn]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.