TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

йо́га

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
jóga[ˈjɵɡə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên йо́га chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

йо́га nghĩa là thuyết du già.

Nghĩa của йо́га

Danh từ

  1. Thuyết du già.

Biến cách của йо́га (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?йо́гайо́ги
Sinh cách кого? чего?йо́гийо́г
Tặng cách кому? чему?йо́гейо́гам
Đối cách кого? что?йо́гуйо́ги
Công cụ cách кем? чем?йо́гоййо́гами
Giới cách о ком? о чём?йо́гейо́гах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

йога nghĩa là gì?

йога (danh từ) nghĩa là thuyết du già.

йога đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là йо́га (phiên âm Latinh jóga, IPA [ˈjɵɡə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.