TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

йодофо́рм

giống đựcbất động vật
jodofórm[(j)ɪdɐˈform] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên йодофо́рм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

йодофо́рм nghĩa là iôđôfôc.

Nghĩa của йодофо́рм

Danh từ

  1. Iôđôfôc, iodofoc.

Biến cách của йодофо́рм (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?йодофо́рмйодофо́рмы
Sinh cách кого? чего?йодофо́рмайодофо́рмов
Tặng cách кому? чему?йодофо́рмуйодофо́рмам
Đối cách кого? что?йодофо́рмйодофо́рмы
Công cụ cách кем? чем?йодофо́рмомйодофо́рмами
Giới cách о ком? о чём?йодофо́рмейодофо́рмах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

йодоформ nghĩa là gì?

йодоформ (danh từ) nghĩa là iôđôfôc.

йодоформ đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là йодофо́рм (phiên âm Latinh jodofórm, IPA [(j)ɪdɐˈform]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.