к
к nghĩa là tới, về, khi, khoảng.
Nghĩa của к
Giới từ
- Tới, về.
- Khi, khoảng (thời gian)
- Dựa (thay đổi vị trí)
Tiền tố
- K, kilo- (x 1000)
Danh từ
- (chess) Quân Mã.
Chữ cái
- Chữ cái thứ 12 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Nga.
- Chữ cái thứ 12 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Nga.
Câu ví dụ với к
- Я не хочу идти к зубному. Tôi không muốn đến nha sĩ.Tatoeba #4627274
- Близко к земле, далеко до неба. Gần đất xa trời.Tatoeba #6588616
- К сожалению, это правда. Tiếc rằng cái đó là sự thật.Tatoeba #5454
- Игра подходит к концу. Trò chơi gần tới hồi kết.Tatoeba #8282459
- Мы всегда должны готовиться к худшему. Chúng ta luôn phải sẵn sàng cho những điều tệ hại nhất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #426604
- Он подвёл свою лошадь к воротам. Nó dắt ngựa của nó ra cổng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2596792
- Твой вопрос не относится к теме. Câu hỏi của bạn không liên quan gì đến chủ đề. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2605507
- Ваш вопрос не относится к теме. Câu hỏi của bạn không liên quan gì đến chủ đề. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2605508
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
к nghĩa là gì?
к (giới từ, tiền tố, danh từ, chữ cái) nghĩa là tới, về, khi, khoảng.
к đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là к (phiên âm Latinh k, IPA [k]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.