TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кабала́

giống cáibất động vật
kabalá[kəbɐˈɫa] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кабала́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кабала́ nghĩa là nô lệ, tôi tớ.

Nghĩa của кабала́

Danh từ

  1. [Tình trạng, địa vị, ách] nô lệ, tôi tớ, nô dịch.
    • быть в кабале́ у кого́-л.ở trong tình trạng nô lệ của ai
    • пойти́ в кабалу́ к кому́-л.đi làm nô lệ tôi tớ cho ai
    • попа́сть в кабалу́ к кому́-л.bị ai nô dịch

Biến cách của кабала́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кабала́кабалы́
Sinh cách кого? чего?кабалы́каба́л
Tặng cách кому? чему?кабале́кабала́м
Đối cách кого? что?кабалу́кабалы́
Công cụ cách кем? чем?кабало́йкабала́ми
Giới cách о ком? о чём?кабале́кабала́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của кабала́

Câu hỏi thường gặp

кабала nghĩa là gì?

кабала (danh từ) nghĩa là nô lệ, tôi tớ.

кабала đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кабала́ (phiên âm Latinh kabalá, IPA [kəbɐˈɫa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.