кабала́
giống cáibất động vật
kabalá[kəbɐˈɫa]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên кабала́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кабала́ nghĩa là nô lệ, tôi tớ.
Nghĩa của кабала́
Danh từ
- [Tình trạng, địa vị, ách] nô lệ, tôi tớ, nô dịch.
- быть в кабале́ у кого́-л.ở trong tình trạng nô lệ của ai
- пойти́ в кабалу́ к кому́-л.đi làm nô lệ tôi tớ cho ai
- попа́сть в кабалу́ к кому́-л.bị ai nô dịch
Biến cách của кабала́ (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | кабала́ | кабалы́ |
| Sinh cách кого? чего? | кабалы́ | каба́л |
| Tặng cách кому? чему? | кабале́ | кабала́м |
| Đối cách кого? что? | кабалу́ | кабалы́ |
| Công cụ cách кем? чем? | кабало́й | кабала́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | кабале́ | кабала́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của кабала́
Câu hỏi thường gặp
кабала nghĩa là gì?
кабала (danh từ) nghĩa là nô lệ, tôi tớ.
кабала đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кабала́ (phiên âm Latinh kabalá, IPA [kəbɐˈɫa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.