TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

каба́к

giống đựcbất động vật
kabák[kɐˈbak] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên каба́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

каба́к nghĩa là quán rượu, tửu quán.

Nghĩa của каба́к

Danh từ

  1. Quán rượu, tửu quán.

Biến cách của каба́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?каба́ккабаки́
Sinh cách кого? чего?кабака́кабако́в
Tặng cách кому? чему?кабаку́кабака́м
Đối cách кого? что?каба́ккабаки́
Công cụ cách кем? чем?кабако́мкабака́ми
Giới cách о ком? о чём?кабаке́кабака́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

кабак nghĩa là gì?

кабак (danh từ) nghĩa là quán rượu, tửu quán.

кабак đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là каба́к (phiên âm Latinh kabák, IPA [kɐˈbak]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.