каба́к
giống đựcbất động vật
kabák[kɐˈbak]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên каба́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
каба́к nghĩa là quán rượu, tửu quán.
Nghĩa của каба́к
Danh từ
- Quán rượu, tửu quán.
Biến cách của каба́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | каба́к | кабаки́ |
| Sinh cách кого? чего? | кабака́ | кабако́в |
| Tặng cách кому? чему? | кабаку́ | кабака́м |
| Đối cách кого? что? | каба́к | кабаки́ |
| Công cụ cách кем? чем? | кабако́м | кабака́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | кабаке́ | кабака́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
кабак nghĩa là gì?
кабак (danh từ) nghĩa là quán rượu, tửu quán.
кабак đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là каба́к (phiên âm Latinh kabák, IPA [kɐˈbak]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.