TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кабачо́к

giống đựcbất động vật
kabačók[kəbɐˈt͡ɕɵk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кабачо́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кабачо́к nghĩa là bí xanh.

Nghĩa của кабачо́к

Danh từ

  1. Bí xanh.

Biến cách của кабачо́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кабачо́ккабачки́
Sinh cách кого? чего?кабачка́кабачко́в
Tặng cách кому? чему?кабачку́кабачка́м
Đối cách кого? что?кабачо́ккабачки́
Công cụ cách кем? чем?кабачко́мкабачка́ми
Giới cách о ком? о чём?кабачке́кабачка́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

кабачок nghĩa là gì?

кабачок (danh từ) nghĩa là bí xanh.

кабачок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кабачо́к (phiên âm Latinh kabačók, IPA [kəbɐˈt͡ɕɵk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.