каба́н
Dấu sắc trên каба́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
каба́н nghĩa là lợn lòi, lợn cỏ, lợn đực.
Nghĩa của каба́н
Danh từ
- бикий [con] lợn lòi, lợn cỏ, lợn rừng, heo rừng (Sus scrofa).
- самец свиньи [con] lợn đực.
Biến cách của каба́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | каба́н | кабаны́ |
| Sinh cách кого? чего? | кабана́ | кабано́в |
| Tặng cách кому? чему? | кабану́ | кабана́м |
| Đối cách кого? что? | кабана́ | кабано́в |
| Công cụ cách кем? чем? | кабано́м | кабана́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | кабане́ | кабана́х |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với каба́н
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
кабан nghĩa là gì?
кабан (danh từ) nghĩa là lợn lòi, lợn cỏ, lợn đực.
кабан đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là каба́н (phiên âm Latinh kabán, IPA [kɐˈban]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.