кабине́тный
Dấu sắc trên кабине́тный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кабине́тный nghĩa là văn phòng, phòng làm việc, xa rời thực tế, xa rời cuộc sống.
Nghĩa của кабине́тный
Tính từ
- Thuộc về phòng giấy, văn phòng, phòng làm việc.
- оторванный от жизни Xa rời (thoát ly) thực tế, xa rời (thoát ly) cuộc sống.
- кабинетный учённыйnhà khoa học xa rời thực tế; nhà khoa học phòng giấy (разг.)
- кабинетный портре́тbức chân dung nhỏ
Biến cách của кабине́тный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | кабине́тный | кабине́тное | кабине́тная | кабине́тные |
| Sinh cách | кабине́тного | кабине́тного | кабине́тной | кабине́тных |
| Tặng cách | кабине́тному | кабине́тному | кабине́тной | кабине́тным |
| Đối cách | кабине́тный / кабине́тного | кабине́тное | кабине́тную | кабине́тные / кабине́тных |
| Công cụ cách | кабине́тным | кабине́тным | кабине́тной | кабине́тными |
| Giới cách | кабине́тном | кабине́тном | кабине́тной | кабине́тных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của кабине́тный
| So sánh hơn | (по)кабине́тнее |
Họ từ của кабине́тный
Câu hỏi thường gặp
кабинетный nghĩa là gì?
кабинетный (tính từ) nghĩa là văn phòng, phòng làm việc, xa rời thực tế, xa rời cuộc sống.
кабинетный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кабине́тный (phiên âm Latinh kabinétnyj, IPA [kəbʲɪˈnʲetnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.