TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

каблу́к

giống đựcbất động vật
kablúk[kɐˈbɫuk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên каблу́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

каблу́к nghĩa là gót.

Nghĩa của каблу́к

Danh từ

  1. Gót [giày].
    • ту́фли на высо́ких каблу́кахgiày cao gót
    • быть под каблу́ком у кого́-л.bị ai xỏ mũi, bị ai sai khiến

Biến cách của каблу́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?каблу́ккаблуки́
Sinh cách кого? чего?каблука́каблуко́в
Tặng cách кому? чему?каблуку́каблука́м
Đối cách кого? что?каблу́ккаблуки́
Công cụ cách кем? чем?каблуко́мкаблука́ми
Giới cách о ком? о чём?каблуке́каблука́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của каблу́к

Câu hỏi thường gặp

каблук nghĩa là gì?

каблук (danh từ) nghĩa là gót.

каблук đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là каблу́к (phiên âm Latinh kablúk, IPA [kɐˈbɫuk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.