TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ка́верзный

káverznyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ка́верзный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ка́верзный nghĩa là thâm độc, nham hiểm, hóc búa, nan giải.

Nghĩa của ка́верзный

Tính từ

  1. коварный Thâm độc, nham hiểm, hiểm độc, khoảnh độc, thâm hiểm, quỷ quyệt.
    • ка́верзный челове́к[con] người thâm hiểm
  2. сложный Hóc búa, nan giải, khó sử.
    • ка́верзный вопросcâu hỏi hóc búa, vấn đề hóc búa

Biến cách của ка́верзный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchка́верзныйка́верзноека́верзнаяка́верзные
Sinh cáchка́верзногока́верзногока́верзнойка́верзных
Tặng cáchка́верзномука́верзномука́верзнойка́верзным
Đối cáchка́верзныйка́верзноека́верзнуюка́верзные
Công cụ cáchка́верзнымка́верзнымка́верзнойка́верзными
Giới cáchка́верзномка́верзномка́верзнойка́верзных
Dạng ngắnка́верзенка́верзнока́верзнака́верзны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

каверзный nghĩa là gì?

каверзный (tính từ) nghĩa là thâm độc, nham hiểm, hóc búa, nan giải.

каверзный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ка́верзный (phiên âm Latinh káverznyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.