TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кавале́рия

giống cáibất động vật
kavalérija[kəvɐˈlʲerʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кавале́рия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кавале́рия nghĩa là kỵ binh, kỵ mã.

Nghĩa của кавале́рия

Danh từ

  1. [Đội, binh chủng] kỵ binh, kỵ mã.

Biến cách của кавале́рия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кавале́риякавале́рии
Sinh cách кого? чего?кавале́риикавале́рий
Tặng cách кому? чему?кавале́риикавале́риям
Đối cách кого? что?кавале́риюкавале́рии
Công cụ cách кем? чем?кавале́риейкавале́риями
Giới cách о ком? о чём?кавале́риикавале́риях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với кавале́рия

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

кавалерия nghĩa là gì?

кавалерия (danh từ) nghĩa là kỵ binh, kỵ mã.

кавалерия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кавале́рия (phiên âm Latinh kavalérija, IPA [kəvɐˈlʲerʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.