TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

каварда́к

giống đựcbất động vật
kavardák[kəvɐrˈdak] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên каварда́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

каварда́к nghĩa là tình trạng lộn xộn, hỗn độn.

Nghĩa của каварда́к

Danh từ

  1. Tình trạng lộn xộn, hỗn độn, hỗn loạn, mất trật tự, bát nháo.

Biến cách của каварда́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?каварда́ккавардаки́
Sinh cách кого? чего?кавардака́кавардако́в
Tặng cách кому? чему?кавардаку́кавардака́м
Đối cách кого? что?каварда́ккавардаки́
Công cụ cách кем? чем?кавардако́мкавардака́ми
Giới cách о ком? о чём?кавардаке́кавардака́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

кавардак nghĩa là gì?

кавардак (danh từ) nghĩa là tình trạng lộn xộn, hỗn độn.

кавардак đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là каварда́к (phiên âm Latinh kavardák, IPA [kəvɐrˈdak]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.