TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кавы́чки

giống cáibất động vật
kavýčki giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кавы́чки chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кавы́чки nghĩa là dấu ngoặc kép.

Nghĩa của кавы́чки

Danh từ

  1. Dấu ngoặc kép.
    • откры́ть, закры́ть кавы́чкиmở, đóng ngoặc kép

Biến cách của кавы́чки (6 cách)

CáchSố nhiều
Danh cách кто? что?кавы́чки
Sinh cách кого? чего?кавы́чек
Tặng cách кому? чему?кавы́чкам
Đối cách кого? что?кавы́чки
Công cụ cách кем? чем?кавы́чками
Giới cách о ком? о чём?кавы́чках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

кавычки nghĩa là gì?

кавычки (danh từ) nghĩa là dấu ngoặc kép.

кавычки đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кавы́чки (phiên âm Latinh kavýčki); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.