кавы́чки
giống cáibất động vật
kavýčki
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên кавы́чки chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кавы́чки nghĩa là dấu ngoặc kép.
Nghĩa của кавы́чки
Danh từ
- Dấu ngoặc kép.
- откры́ть, закры́ть кавы́чкиmở, đóng ngoặc kép
Biến cách của кавы́чки (6 cách)
| Cách | Số nhiều |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | кавы́чки |
| Sinh cách кого? чего? | кавы́чек |
| Tặng cách кому? чему? | кавы́чкам |
| Đối cách кого? что? | кавы́чки |
| Công cụ cách кем? чем? | кавы́чками |
| Giới cách о ком? о чём? | кавы́чках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
кавычки nghĩa là gì?
кавычки (danh từ) nghĩa là dấu ngoặc kép.
кавычки đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кавы́чки (phiên âm Latinh kavýčki); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.