кавка́зец
Dấu sắc trên кавка́зец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кавка́зец nghĩa là người cáp-ca-dơ.
Nghĩa của кавка́зец
Danh từ
- Người Cáp-ca-dơ (Cô-ca-dơ).
Biến cách của кавка́зец (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | кавка́зец | кавка́зцы |
| Sinh cách кого? чего? | кавка́зца | кавка́зцев |
| Tặng cách кому? чему? | кавка́зцу | кавка́зцам |
| Đối cách кого? что? | кавка́зца | кавка́зцев |
| Công cụ cách кем? чем? | кавка́зцем | кавка́зцами |
| Giới cách о ком? о чём? | кавка́зце | кавка́зцах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
кавказец nghĩa là gì?
кавказец (danh từ) nghĩa là người cáp-ca-dơ.
кавказец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кавка́зец (phiên âm Latinh kavkázec, IPA [kɐfˈkazʲɪt͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.