TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кавка́зец

giống đựcđộng vật
kavkázec[kɐfˈkazʲɪt͡s] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кавка́зец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кавка́зец nghĩa là người cáp-ca-dơ.

Nghĩa của кавка́зец

Danh từ

  1. Người Cáp-ca-dơ (Cô-ca-dơ).

Biến cách của кавка́зец (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кавка́зецкавка́зцы
Sinh cách кого? чего?кавка́зцакавка́зцев
Tặng cách кому? чему?кавка́зцукавка́зцам
Đối cách кого? что?кавка́зцакавка́зцев
Công cụ cách кем? чем?кавка́зцемкавка́зцами
Giới cách о ком? о чём?кавка́зцекавка́зцах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

кавказец nghĩa là gì?

кавказец (danh từ) nghĩa là người cáp-ca-dơ.

кавказец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кавка́зец (phiên âm Latinh kavkázec, IPA [kɐfˈkazʲɪt͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.