TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

каде́нция

giống cáibất động vật
kadéncija giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên каде́нция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

каде́нция nghĩa là chung chỉ, kết, đoạn trổ ngón.

Nghĩa của каде́нция

Danh từ

  1. гармонический оборот Chung chỉ, kết.
  2. виртуозная вставка Đoạn trổ ngón.

Biến cách của каде́нция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?каде́нциякаде́нции
Sinh cách кого? чего?каде́нциикаде́нций
Tặng cách кому? чему?каде́нциикаде́нциям
Đối cách кого? что?каде́нциюкаде́нции
Công cụ cách кем? чем?каде́нциейкаде́нциями
Giới cách о ком? о чём?каде́нциикаде́нциях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

каденция nghĩa là gì?

каденция (danh từ) nghĩa là chung chỉ, kết, đoạn trổ ngón.

каденция đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là каде́нция (phiên âm Latinh kadéncija); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.