кага́н
giống đựcđộng vật
kagán[kɐˈɡan]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên кага́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кага́н nghĩa là khả hãn.
Nghĩa của кага́н
Danh từ
- Khả hãn.
Biến cách của кага́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | кага́н | кага́ны |
| Sinh cách кого? чего? | кага́на | кага́нов |
| Tặng cách кому? чему? | кага́ну | кага́нам |
| Đối cách кого? что? | кага́на | кага́нов |
| Công cụ cách кем? чем? | кага́ном | кага́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | кага́не | кага́нах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
каган nghĩa là gì?
каган (danh từ) nghĩa là khả hãn.
каган đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кага́н (phiên âm Latinh kagán, IPA [kɐˈɡan]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.