TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кага́н

giống đựcđộng vật
kagán[kɐˈɡan] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кага́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кага́н nghĩa là khả hãn.

Nghĩa của кага́н

Danh từ

  1. Khả hãn.

Biến cách của кага́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кага́нкага́ны
Sinh cách кого? чего?кага́накага́нов
Tặng cách кому? чему?кага́нукага́нам
Đối cách кого? что?кага́накага́нов
Công cụ cách кем? чем?кага́номкага́нами
Giới cách о ком? о чём?кага́некага́нах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

каган nghĩa là gì?

каган (danh từ) nghĩa là khả hãn.

каган đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кага́н (phiên âm Latinh kagán, IPA [kɐˈɡan]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.