TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кади́ть

thể chưa hoàn thành
kadítʹ[kɐˈdʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кади́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кади́ть nghĩa là lắc bình hương, nịnh hót, xu nịnh.

Nghĩa của кади́ть

Động từ

  1. Lắc bình hương.
  2. (nghĩa bóng) (khẩu ngữ) nịnh hót, xu nịnh, bợ đỡ, ton hót, hót. + tặng cách

Chia động từ кади́ть

NgôiHiện tại
якажу́
тыкади́шь
он / она́ / оно́кади́т
мыкади́м
выкади́те
они́кадя́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + кадить.

Quá khứ

Giống đực (он)кади́л
Giống cái (она́)кади́ла
Giống trung (оно́)кади́ло
Số nhiều (они́)кади́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)кади́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)кади́те

Họ từ của кади́ть

Câu hỏi thường gặp

кадить nghĩa là gì?

кадить (động từ) nghĩa là lắc bình hương, nịnh hót, xu nịnh.

кадить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кади́ть (phiên âm Latinh kadítʹ, IPA [kɐˈdʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.