кади́ть
Dấu sắc trên кади́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кади́ть nghĩa là lắc bình hương, nịnh hót, xu nịnh.
Nghĩa của кади́ть
Động từ
- Lắc bình hương.
- (nghĩa bóng) (khẩu ngữ) nịnh hót, xu nịnh, bợ đỡ, ton hót, hót. + tặng cách
Chia động từ кади́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | кажу́ |
| ты | кади́шь |
| он / она́ / оно́ | кади́т |
| мы | кади́м |
| вы | кади́те |
| они́ | кадя́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + кадить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | кади́л |
| Giống cái (она́) | кади́ла |
| Giống trung (оно́) | кади́ло |
| Số nhiều (они́) | кади́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | кади́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | кади́те |
Họ từ của кади́ть
Câu hỏi thường gặp
кадить nghĩa là gì?
кадить (động từ) nghĩa là lắc bình hương, nịnh hót, xu nịnh.
кадить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кади́ть (phiên âm Latinh kadítʹ, IPA [kɐˈdʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.