ка́дка
giống cáibất động vật
kádka[ˈkatkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ка́дка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ка́дка nghĩa là cái thùng gỗ.
Nghĩa của ка́дка
Danh từ
- Cái thùng gỗ.
Biến cách của ка́дка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ка́дка | ка́дки |
| Sinh cách кого? чего? | ка́дки | ка́док |
| Tặng cách кому? чему? | ка́дке | ка́дкам |
| Đối cách кого? что? | ка́дку | ка́дки |
| Công cụ cách кем? чем? | ка́дкой | ка́дками |
| Giới cách о ком? о чём? | ка́дке | ка́дках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
кадка nghĩa là gì?
кадка (danh từ) nghĩa là cái thùng gỗ.
кадка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ка́дка (phiên âm Latinh kádka, IPA [ˈkatkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.