TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ка́дровый

kádrovyj[ˈkadrəvɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ка́дровый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ка́дровый nghĩa là chuyên nghiệp.

Nghĩa của ка́дровый

Tính từ

  1. Chuyên nghiệp.
    • кадровый рабочийcông nhân chuyên nghiệp, thợ lành nghề
    • ка́дровая а́рмияquân đội chủ lực [chính quy]

Biến cách của ка́дровый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchка́дровыйка́дровоека́дроваяка́дровые
Sinh cáchка́дровогока́дровогока́дровойка́дровых
Tặng cáchка́дровомука́дровомука́дровойка́дровым
Đối cáchка́дровый / ка́дровогока́дровоека́дровуюка́дровые / ка́дровых
Công cụ cáchка́дровымка́дровымка́дровойка́дровыми
Giới cáchка́дровомка́дровомка́дровойка́дровых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Họ từ của ка́дровый

Câu hỏi thường gặp

кадровый nghĩa là gì?

кадровый (tính từ) nghĩa là chuyên nghiệp.

кадровый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ка́дровый (phiên âm Latinh kádrovyj, IPA [ˈkadrəvɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.