ка́дровый
Dấu sắc trên ка́дровый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ка́дровый nghĩa là chuyên nghiệp.
Nghĩa của ка́дровый
Tính từ
- Chuyên nghiệp.
- кадровый рабочийcông nhân chuyên nghiệp, thợ lành nghề
- ка́дровая а́рмияquân đội chủ lực [chính quy]
Biến cách của ка́дровый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | ка́дровый | ка́дровое | ка́дровая | ка́дровые |
| Sinh cách | ка́дрового | ка́дрового | ка́дровой | ка́дровых |
| Tặng cách | ка́дровому | ка́дровому | ка́дровой | ка́дровым |
| Đối cách | ка́дровый / ка́дрового | ка́дровое | ка́дровую | ка́дровые / ка́дровых |
| Công cụ cách | ка́дровым | ка́дровым | ка́дровой | ка́дровыми |
| Giới cách | ка́дровом | ка́дровом | ка́дровой | ка́дровых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Họ từ của ка́дровый
Câu hỏi thường gặp
кадровый nghĩa là gì?
кадровый (tính từ) nghĩa là chuyên nghiệp.
кадровый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ка́дровый (phiên âm Latinh kádrovyj, IPA [ˈkadrəvɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.