TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ка́дры

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 10.000 từ thông dụng nhất
kádry[ˈkadrɨ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ка́дры chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ка́дры nghĩa là cán bộ.

Nghĩa của ка́дры

Danh từ

  1. Cán bộ.
    • подбо́разг ка́дров[sự] lựa chọn cán bộ
    • подгато́вка ка́дров[sự] đào tạo cán bộ
    • воспи́тывать ка́дрыgiáo dục cán bộ
    • молоды́е, ста́рые ка́дрыcán bộ trẻ, già
    • отде́л ка́дровban cán bộ, phòng nhân sự

Biến cách của ка́дры (6 cách)

CáchSố nhiều
Danh cách кто? что?ка́дры
Sinh cách кого? чего?ка́дров
Tặng cách кому? чему?ка́драм
Đối cách кого? что?ка́дры
Công cụ cách кем? чем?ка́драми
Giới cách о ком? о чём?ка́драх

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của ка́дры

Câu ví dụ với ка́дры

  • Алло, это отдел кадров? Xin chào, đây là phòng nhân sự phải không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2241760

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

кадры nghĩa là gì?

кадры (danh từ) nghĩa là cán bộ.

кадры đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ка́дры (phiên âm Latinh kádry, IPA [ˈkadrɨ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.