TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кады́к

giống đựcbất động vật
kadýk[kɐˈdɨk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кады́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кады́к nghĩa là cục hầu, trái o.

Nghĩa của кады́к

Danh từ

  1. Cục hầu, trái o, trái cổ, củ cổ.

Biến cách của кады́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кады́ккадыки́
Sinh cách кого? чего?кадыка́кадыко́в
Tặng cách кому? чему?кадыку́кадыка́м
Đối cách кого? что?кады́ккадыки́
Công cụ cách кем? чем?кадыко́мкадыка́ми
Giới cách о ком? о чём?кадыке́кадыка́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

кадык nghĩa là gì?

кадык (danh từ) nghĩa là cục hầu, trái o.

кадык đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кады́к (phiên âm Latinh kadýk, IPA [kɐˈdɨk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.