кады́к
giống đựcbất động vật
kadýk[kɐˈdɨk]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên кады́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кады́к nghĩa là cục hầu, trái o.
Nghĩa của кады́к
Danh từ
- Cục hầu, trái o, trái cổ, củ cổ.
Biến cách của кады́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | кады́к | кадыки́ |
| Sinh cách кого? чего? | кадыка́ | кадыко́в |
| Tặng cách кому? чему? | кадыку́ | кадыка́м |
| Đối cách кого? что? | кады́к | кадыки́ |
| Công cụ cách кем? чем? | кадыко́м | кадыка́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | кадыке́ | кадыка́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
кадык nghĩa là gì?
кадык (danh từ) nghĩa là cục hầu, trái o.
кадык đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кады́к (phiên âm Latinh kadýk, IPA [kɐˈdɨk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.