TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

каждый сам за себя

každyj sam za sebja giọng máy của trình duyệt

каждый сам за себя nghĩa là thân ai nấy lo, hồn ai nấy giữ.

Nghĩa của каждый сам за себя

Tục ngữ

  1. Thân ai nấy lo, hồn ai nấy giữ.

Câu hỏi thường gặp

каждый сам за себя nghĩa là gì?

каждый сам за себя (tục ngữ) nghĩa là thân ai nấy lo, hồn ai nấy giữ.

каждый сам за себя đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là каждый сам за себя (phiên âm Latinh každyj sam za sebja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.