ка́жется
Dấu sắc trên ка́жется chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ка́жется nghĩa là có vẻ, có vẻ như.
Nghĩa của ка́жется
Nghĩa lấy theo mục казаться.
Động từ
- Có vẻ, có vẻ như.
Họ từ của ка́жется
Câu ví dụ với ка́жется
- Лягушке на дне колодца небо кажется лужицей. Ếch ngồi đáy giếng, coi trời bằng vung.Tatoeba #7286674
- Кажется, они влюблены друг в друга. Hai người họ có vẻ như đang yêu nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #415721
- Кажется, она влюблена в моего брата. Cô ấy có vẻ đang yêu anh trai tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3604790
- Мне кажется, я слышал мужской голос. Tôi nghĩ là tôi đã nghe thấy giọng của một người đàn ông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6861367
- Том не кажется очень усталым. Tom trông không có vẻ mệt đến thế. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1845195
- Кажется, я в тебя влюбился. Em nghĩ em yêu anh mất rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3117816
- Кажется, я в тебя влюбилась. Em nghĩ em yêu anh mất rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4644267
- Том, кажется, говорит по-французски лучше, чем раньше. Dường như Tom nói tiếng Pháp tốt hơn lúc trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4957567
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
кажется nghĩa là gì?
кажется (động từ) nghĩa là có vẻ, có vẻ như.
кажется đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ка́жется (phiên âm Latinh kážetsja, IPA [ˈkaʐɨt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.