ка́жущийся
Dấu sắc trên ка́жущийся chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ка́жущийся nghĩa là bề ngoài, biểu kiến.
Nghĩa của ка́жущийся
Tính từ
- показной, мнимый Bề ngoài, biểu kiến, không [có] thật, tưởng tượng.
- ка́жущийсяеесявнимание[sự] quan tâm ngoài mặt, chú ý vờ vĩnh
Biến cách của ка́жущийся theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | ка́жущийся | ка́жущееся | ка́жущаяся | ка́жущиеся |
| Sinh cách | ка́жущегося | ка́жущегося | ка́жущейся | ка́жущихся |
| Tặng cách | ка́жущемуся | ка́жущемуся | ка́жущейся | ка́жущимся |
| Đối cách | ка́жущийся / ка́жущегося | ка́жущееся | ка́жущуюся | ка́жущиеся / ка́жущихся |
| Công cụ cách | ка́жущимся | ка́жущимся | ка́жущейся | ка́жущимися |
| Giới cách | ка́жущемся | ка́жущемся | ка́жущейся | ка́жущихся |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
кажущийся nghĩa là gì?
кажущийся (tính từ) nghĩa là bề ngoài, biểu kiến.
кажущийся đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ка́жущийся (phiên âm Latinh kážuščijsja, IPA [ˈkaʐʊɕːɪjsʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.