показа́ться
Dấu sắc trên показа́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
показа́ться nghĩa là hiện ra, lộ rõ, xuất hiện, có mặt.
Nghĩa của показа́ться
Thể hoàn thành của пока́зываться.
Động từ
- Hiện ra, lộ rõ, ló ra, lộ ra.
- Xuất hiện, có mặt, ra mắt, xuất đầu lộ diện, đến.
- Có vẻ, hình như, dường như.
Cặp thể của показа́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ показа́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | покажу́сь |
| ты | пока́жешься |
| он / она́ / оно́ | пока́жется |
| мы | пока́жемся |
| вы | пока́жетесь |
| они́ | пока́жутся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | показа́лся |
| Giống cái (она́) | показа́лась |
| Giống trung (оно́) | показа́лось |
| Số nhiều (они́) | показа́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | покажи́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | покажи́тесь |
Họ từ của показа́ться
Câu ví dụ với показа́ться
- Вам необходимо показаться врачу. Bạn cần phải đi gặp bác sĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8873731
- Тебе необходимо показаться врачу. Bạn cần phải đi gặp bác sĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12789417
- Необходимо, чтобы ты показался врачу. Bạn cần phải đi gặp bác sĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3621553
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
показаться nghĩa là gì?
показаться (động từ) nghĩa là hiện ra, lộ rõ, xuất hiện, có mặt.
показаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là показа́ться (phiên âm Latinh pokazátʹsja, IPA [pəkɐˈzat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.