TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

показа́ться

Cấp độ ≈A2 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
pokazátʹsja[pəkɐˈzat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên показа́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

показа́ться nghĩa là hiện ra, lộ rõ, xuất hiện, có mặt.

Nghĩa của показа́ться

Thể hoàn thành của пока́зываться.

Động từ

  1. Hiện ra, lộ rõ, ló ra, lộ ra.
  2. Xuất hiện, có mặt, ra mắt, xuất đầu lộ diện, đến.
  3. Có vẻ, hình như, dường như.

Cặp thể của показа́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ показа́ться

NgôiTương lai
япокажу́сь
тыпока́жешься
он / она́ / оно́пока́жется
мыпока́жемся
выпока́жетесь
они́пока́жутся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)показа́лся
Giống cái (она́)показа́лась
Giống trung (оно́)показа́лось
Số nhiều (они́)показа́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)покажи́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)покажи́тесь

Họ từ của показа́ться

Câu ví dụ với показа́ться

  • Вам необходимо показаться врачу. Bạn cần phải đi gặp bác sĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8873731
  • Тебе необходимо показаться врачу. Bạn cần phải đi gặp bác sĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12789417
  • Необходимо, чтобы ты показался врачу. Bạn cần phải đi gặp bác sĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3621553

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

показаться nghĩa là gì?

показаться (động từ) nghĩa là hiện ra, lộ rõ, xuất hiện, có mặt.

показаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là показа́ться (phiên âm Latinh pokazátʹsja, IPA [pəkɐˈzat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.