TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

каза́х

giống đựcđộng vật
kazáx[kɐˈzax] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên каза́х chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

каза́х nghĩa là người ca-da-khơ.

Nghĩa của каза́х

Danh từ

  1. Người Ca-da-khơ.

Biến cách của каза́х (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?каза́хказа́хи
Sinh cách кого? чего?каза́хаказа́хов
Tặng cách кому? чему?каза́хуказа́хам
Đối cách кого? что?каза́хаказа́хов
Công cụ cách кем? чем?каза́хомказа́хами
Giới cách о ком? о чём?каза́хеказа́хах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với каза́х

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

казах nghĩa là gì?

казах (danh từ) nghĩa là người ca-da-khơ.

казах đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là каза́х (phiên âm Latinh kazáx, IPA [kɐˈzax]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.