каза́х
giống đựcđộng vật
kazáx[kɐˈzax]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên каза́х chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
каза́х nghĩa là người ca-da-khơ.
Nghĩa của каза́х
Danh từ
- Người Ca-da-khơ.
Biến cách của каза́х (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | каза́х | каза́хи |
| Sinh cách кого? чего? | каза́ха | каза́хов |
| Tặng cách кому? чему? | каза́ху | каза́хам |
| Đối cách кого? что? | каза́ха | каза́хов |
| Công cụ cách кем? чем? | каза́хом | каза́хами |
| Giới cách о ком? о чём? | каза́хе | каза́хах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với каза́х
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
казах nghĩa là gì?
казах (danh từ) nghĩa là người ca-da-khơ.
казах đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là каза́х (phiên âm Latinh kazáx, IPA [kɐˈzax]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.