TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

каза́к

giống đựcđộng vật
kazák[kɐˈzak] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên каза́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

каза́к nghĩa là người cô-dắc.

Nghĩa của каза́к

Danh từ

  1. Người Cô-dắc (Ca-dắc).

Biến cách của каза́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?каза́кказаки́
Sinh cách кого? чего?казака́казако́в
Tặng cách кому? чему?казаку́казака́м
Đối cách кого? что?казака́казако́в
Công cụ cách кем? чем?казако́мказака́ми
Giới cách о ком? о чём?казаке́казака́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với каза́к

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

казак nghĩa là gì?

казак (danh từ) nghĩa là người cô-dắc.

казак đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là каза́к (phiên âm Latinh kazák, IPA [kɐˈzak]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.