TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

казуи́стика

giống cáibất động vật
kazuístika[kəzʊˈisʲtʲɪkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên казуи́стика chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

казуи́стика nghĩa là giải nghi học, nghi nghĩa thần học.

Nghĩa của казуи́стика

Danh từ

  1. Giải nghi học, nghi nghĩa thần học.
  2. nghĩa bóng [lối] biện giải vụn vặt, quỷ biện.

Biến cách của казуи́стика (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?казуи́стикаказуи́стики
Sinh cách кого? чего?казуи́стикиказуи́стик
Tặng cách кому? чему?казуи́стикеказуи́стикам
Đối cách кого? что?казуи́стикуказуи́стики
Công cụ cách кем? чем?казуи́стикойказуи́стиками
Giới cách о ком? о чём?казуи́стикеказуи́стиках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với казуи́стика

Đồng nghĩa

Họ từ của казуи́стика

Câu hỏi thường gặp

казуистика nghĩa là gì?

казуистика (danh từ) nghĩa là giải nghi học, nghi nghĩa thần học.

казуистика đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là казуи́стика (phiên âm Latinh kazuístika, IPA [kəzʊˈisʲtʲɪkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.