ка́зус
Dấu sắc trên ка́зус chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ка́зус nghĩa là tình huống phức tạp, trường hợp rắc rối.
Nghĩa của ка́зус
Danh từ
- luật Tình huống phức tạp, trường hợp rắc rối.
- khẩu ngữ происшествие Việc rắc rối, chuyện lôi thôi, điều rầy rà.
Biến cách của ка́зус (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ка́зус | ка́зусы |
| Sinh cách кого? чего? | ка́зуса | ка́зусов |
| Tặng cách кому? чему? | ка́зусу | ка́зусам |
| Đối cách кого? что? | ка́зус | ка́зусы |
| Công cụ cách кем? чем? | ка́зусом | ка́зусами |
| Giới cách о ком? о чём? | ка́зусе | ка́зусах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
казус nghĩa là gì?
казус (danh từ) nghĩa là tình huống phức tạp, trường hợp rắc rối.
казус đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ка́зус (phiên âm Latinh kázus, IPA [ˈkazʊs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.