TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ка́зус

giống đựcbất động vật
kázus[ˈkazʊs] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ка́зус chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ка́зус nghĩa là tình huống phức tạp, trường hợp rắc rối.

Nghĩa của ка́зус

Danh từ

  1. luật Tình huống phức tạp, trường hợp rắc rối.
  2. khẩu ngữ происшествие Việc rắc rối, chuyện lôi thôi, điều rầy rà.

Biến cách của ка́зус (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ка́зуска́зусы
Sinh cách кого? чего?ка́зусака́зусов
Tặng cách кому? чему?ка́зусука́зусам
Đối cách кого? что?ка́зуска́зусы
Công cụ cách кем? чем?ка́зусомка́зусами
Giới cách о ком? о чём?ка́зусека́зусах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

казус nghĩa là gì?

казус (danh từ) nghĩa là tình huống phức tạp, trường hợp rắc rối.

казус đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ка́зус (phiên âm Latinh kázus, IPA [ˈkazʊs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.