кайла́
kajlá
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên кайла́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кайла́ nghĩa là cái cuốc chim.
Nghĩa của кайла́
Danh từ
- Cái cuốc chim.
Biến cách của кайла́ (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | кайла́ | ка́йлы |
| Sinh cách кого? чего? | кайлы́ | ка́йл |
| Tặng cách кому? чему? | кайле́ | ка́йлам |
| Đối cách кого? что? | кайлу́ | ка́йлы |
| Công cụ cách кем? чем? | кайло́й | ка́йлами |
| Giới cách о ком? о чём? | кайле́ | ка́йлах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
кайла nghĩa là gì?
кайла (danh từ) nghĩa là cái cuốc chim.
кайла đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кайла́ (phiên âm Latinh kajlá); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.