TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кайла́

Cấp độ ≈B1 giống cáibất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kajlá giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кайла́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кайла́ nghĩa là cái cuốc chim.

Nghĩa của кайла́

Danh từ

  1. Cái cuốc chim.

Biến cách của кайла́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кайла́ка́йлы
Sinh cách кого? чего?кайлы́ка́йл
Tặng cách кому? чему?кайле́ка́йлам
Đối cách кого? что?кайлу́ка́йлы
Công cụ cách кем? чем?кайло́йка́йлами
Giới cách о ком? о чём?кайле́ка́йлах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

кайла nghĩa là gì?

кайла (danh từ) nghĩa là cái cuốc chim.

кайла đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кайла́ (phiên âm Latinh kajlá); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.