TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кайма́н

giống đựcđộng vật
kajmán[kɐjˈman] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кайма́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кайма́н nghĩa là cá sấu.

Nghĩa của кайма́н

Danh từ

  1. Cá sấu.

Biến cách của кайма́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кайма́нкайма́ны
Sinh cách кого? чего?кайма́накайма́нов
Tặng cách кому? чему?кайма́нукайма́нам
Đối cách кого? что?кайма́накайма́нов
Công cụ cách кем? чем?кайма́номкайма́нами
Giới cách о ком? о чём?кайма́некайма́нах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

кайман nghĩa là gì?

кайман (danh từ) nghĩa là cá sấu.

кайман đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кайма́н (phiên âm Latinh kajmán, IPA [kɐjˈman]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.