кака́о
Dấu sắc trên кака́о chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кака́о nghĩa là nước sôcôla, sôcôla nóng.
Nghĩa của кака́о
Danh từ
- Nước sôcôla, sôcôla nóng, sô-cô-la nóng.
Biến cách của кака́о (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | кака́о | кака́о |
| Sinh cách кого? чего? | кака́о | кака́о |
| Tặng cách кому? чему? | кака́о | кака́о |
| Đối cách кого? что? | кака́о | кака́о |
| Công cụ cách кем? чем? | кака́о | кака́о |
| Giới cách о ком? о чём? | кака́о | кака́о |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với кака́о
- Кто хочет какао? Ai muốn 1 chút socola nóng không (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #395142
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
какао nghĩa là gì?
какао (danh từ) nghĩa là nước sôcôla, sôcôla nóng.
какао đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кака́о (phiên âm Latinh kakáo, IPA [kɐˈkao]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.