ка́кать
Dấu sắc trên ка́кать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ка́кать nghĩa là ỉa.
Nghĩa của ка́кать
Động từ
- Ỉa.
Chia động từ ка́кать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ка́каю |
| ты | ка́каешь |
| он / она́ / оно́ | ка́кает |
| мы | ка́каем |
| вы | ка́каете |
| они́ | ка́кают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + какать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ка́кал |
| Giống cái (она́) | ка́кала |
| Giống trung (оно́) | ка́кало |
| Số nhiều (они́) | ка́кали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ка́кай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ка́кайте |
Câu ví dụ với ка́кать
- Какая разница между деревней и городом? Ngôi làng và thị trấn khác nhau chỗ nào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #668835
- Какая разница между религией и философией? Điểm khác biệt giữa tôn giáo và triết học là gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2938392
- Том не знает, какая Мэри богатая. Tom không biết là Mary giàu đến mức nào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6379403
- Какая самая длинная река в Германии? Dòng sống dài nhất Đức là sông gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13706959
- Какая у вас группа крови? Nhóm máu của ông là nhóm nào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #542151
- Какая у тебя группа крови? Nhóm máu của ông là nhóm nào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #645338
- Интересно, какая завтра будет погода. Không biết thời tiết ngày mai sẽ thế nào đây nhỉ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2735898
- Какая у него группа крови? Nhóm máu của anh ấy là gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14025363
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
какать nghĩa là gì?
какать (động từ) nghĩa là ỉa.
какать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ка́кать (phiên âm Latinh kákatʹ, IPA [ˈkakətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.