TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ка́кать

thể chưa hoàn thành
kákatʹ[ˈkakətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ка́кать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ка́кать nghĩa là ỉa.

Nghĩa của ка́кать

Động từ

  1. Ỉa.

Chia động từ ка́кать

NgôiHiện tại
яка́каю
тыка́каешь
он / она́ / оно́ка́кает
мыка́каем
выка́каете
они́ка́кают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + какать.

Quá khứ

Giống đực (он)ка́кал
Giống cái (она́)ка́кала
Giống trung (оно́)ка́кало
Số nhiều (они́)ка́кали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ка́кай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ка́кайте

Câu ví dụ với ка́кать

  • Какая разница между деревней и городом? Ngôi làng và thị trấn khác nhau chỗ nào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #668835
  • Какая разница между религией и философией? Điểm khác biệt giữa tôn giáo và triết học là gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2938392
  • Том не знает, какая Мэри богатая. Tom không biết là Mary giàu đến mức nào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6379403
  • Какая самая длинная река в Германии? Dòng sống dài nhất Đức là sông gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13706959
  • Какая у вас группа крови? Nhóm máu của ông là nhóm nào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #542151
  • Какая у тебя группа крови? Nhóm máu của ông là nhóm nào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #645338
  • Интересно, какая завтра будет погода. Không biết thời tiết ngày mai sẽ thế nào đây nhỉ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2735898
  • Какая у него группа крови? Nhóm máu của anh ấy là gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14025363

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

какать nghĩa là gì?

какать (động từ) nghĩa là ỉa.

какать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ка́кать (phiên âm Latinh kákatʹ, IPA [ˈkakətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.