како́й-нибудь
Dấu sắc trên како́й-нибудь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
како́й-нибудь nghĩa là nào đó, gì đó.
Nghĩa của како́й-нибудь
Hạn định từ
- Nào đó, gì đó.
Biến cách của како́й-нибудь theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | како́й-нибудь | како́е-нибудь | кака́я-нибудь | каки́е-нибудь |
| Sinh cách | како́го-нибудь | како́го-нибудь | како́й-нибудь | каки́х-нибудь |
| Tặng cách | како́му-нибудь | како́му-нибудь | како́й-нибудь | каки́м-нибудь |
| Đối cách | како́й-нибудь / како́го-нибудь | како́е-нибудь | каку́ю-нибудь | каки́е-нибудь / каки́х-нибудь |
| Công cụ cách | каки́м-нибудь | каки́м-нибудь | како́й-нибудь | каки́ми-нибудь |
| Giới cách | како́м-нибудь | како́м-нибудь | како́й-нибудь | каки́х-нибудь |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Họ từ của како́й-нибудь
Câu ví dụ với како́й-нибудь
- Вы можете дать мне какой-нибудь совет? Bạn có thể cho tôi vài lời khuyên được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5055888
- У тебя есть ещё какие-нибудь вопросы? Bạn còn câu hỏi gì không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1515305
- У тебя есть какие-нибудь книги почитать? Bạn có sách nào để đọc không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3333743
- У тебя есть какие-нибудь планы на завтра? Mai bạn có dự định gì không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7928646
- У вас есть какие-нибудь планы на завтра? Mai bạn có dự định gì không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7928647
- У тебя есть на завтра какие-нибудь планы? Mai bạn có dự định gì không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13533230
- У вас есть на завтра какие-нибудь планы? Mai bạn có dự định gì không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13533231
- Он предложил какое-нибудь решение? Anh ấy có đề xuất giải pháp nào không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3685507
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
какой-нибудь nghĩa là gì?
какой-нибудь (hạn định từ) nghĩa là nào đó, gì đó.
какой-нибудь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là како́й-нибудь (phiên âm Latinh kakój-nibudʹ, IPA [kɐˈkoj‿nʲɪbʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.