TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

како́й-то

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
kakój-to[kɐˈkoj‿tə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên како́й-то chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

како́й-то nghĩa là nào đó, gì đó.

Nghĩa của како́й-то

Hạn định từ

  1. Nào đó, gì đó.

Biến cách của како́й-то theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchкако́й-токако́е-токака́я-токаки́е-то
Sinh cáchкако́го-токако́го-токако́й-токаки́х-то
Tặng cáchкако́му-токако́му-токако́й-токаки́м-то
Đối cáchкако́й-то / како́го-токако́е-токаку́ю-токаки́е-то / каки́х-то
Công cụ cáchкаки́м-токаки́м-токако́й-токаки́ми-то
Giới cáchкако́м-токако́м-токако́й-токаки́х-то

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu ví dụ với како́й-то

  • На полу был какой-то белый порошок. Có thứ bột trắng gì đó trên sàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4810846
  • Том предложил Мэри какой-то прохладительный напиток. Tom đưa cho Mary nước gì đó mát để uống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5333523
  • Компьютер Тома заразил какой-то вирус. Máy tính của Tom đã bị nhiễm virus. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2902698
  • Что с ним случилось? Он какой-то грустный. Anh ấy gặp chuyện gì à? Trông anh ấy có vẻ buồn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13909232
  • Я вижу какой-то дом. Tôi thấy một ngôi nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11122315
  • Том какой-то грустный. Tom có vẻ buồn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6464572
  • Том какой-то напряжённый. Tom hình như hơi căng thẳng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6538787
  • Ты какой-то бледный. Bạn trông tái nhợt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9176082

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

какой-то nghĩa là gì?

какой-то (hạn định từ) nghĩa là nào đó, gì đó.

какой-то đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là како́й-то (phiên âm Latinh kakój-to, IPA [kɐˈkoj‿tə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.