TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

какофо́ния

giống cáibất động vật
kakofónija[kəkɐˈfonʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên какофо́ния chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

какофо́ния nghĩa là âm chối tai, điệu chối tai.

Nghĩa của какофо́ния

Danh từ

  1. Âm chối tai, điệu chối tai, âm tạp.

Biến cách của какофо́ния (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?какофо́ниякакофо́нии
Sinh cách кого? чего?какофо́ниикакофо́ний
Tặng cách кому? чему?какофо́ниикакофо́ниям
Đối cách кого? что?какофо́ниюкакофо́нии
Công cụ cách кем? чем?какофо́ниейкакофо́ниями
Giới cách о ком? о чём?какофо́ниикакофо́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

какофония nghĩa là gì?

какофония (danh từ) nghĩa là âm chối tai, điệu chối tai.

какофония đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là какофо́ния (phiên âm Latinh kakofónija, IPA [kəkɐˈfonʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.