TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ка́ктус

giống đựcbất động vật
káktus[ˈkaktʊs] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ка́ктус chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ка́ктус nghĩa là cây xương rồng, lưỡi rồng.

Nghĩa của ка́ктус

Danh từ

  1. Cây xương rồng, lưỡi rồng, hổ thiệt (cactuceae).

Biến cách của ка́ктус (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ка́ктуска́ктусы
Sinh cách кого? чего?ка́ктусака́ктусов
Tặng cách кому? чему?ка́ктусука́ктусам
Đối cách кого? что?ка́ктуска́ктусы
Công cụ cách кем? чем?ка́ктусомка́ктусами
Giới cách о ком? о чём?ка́ктусека́ктусах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

кактус nghĩa là gì?

кактус (danh từ) nghĩa là cây xương rồng, lưỡi rồng.

кактус đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ка́ктус (phiên âm Latinh káktus, IPA [ˈkaktʊs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.