ка́к-то
Dấu sắc trên ка́к-то chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ка́к-то nghĩa là bằng cách nào đấy, thế nào ấy, có lần, có một bận.
Nghĩa của ка́к-то
Phó từ
- каким-то образом, необъяснимо Chẳng rõ bằng cách nào đấy, bằng cách nào đấy, thế nào ấy, làm sao ấy.
- ему ка́к-то удало́сь вы́рватьсяchẳng rõ bằng cách nào đấy mà nó thoát được
- здесь ка́к-то неую́тноở đây không ấm cúng thế nào ấy
- он ведёт себя́ ка́к-то стра́нноhắn ta xử sự lạ lùng làm sao ấy
- однажды, кагда-то Có lần, có một bận, lần nào đấy.
- ка́к-то ве́черомcó một bận vào buổi tối, có lần vào buổi chiều
- я ка́к-то был у него́đã có bận tôi đến nhà nó, tôi đã đến nhà anh ta lần nào đấy
- при риторическом вопросе Chẳng biết... thế nào, chẳng rõ... thế nào.
- ка́к-то они живу́т там без нас?không có chúng ta chẳng biết chúng nó sống ở đấy thế nào?
Câu ví dụ với ка́к-то
- Я помню, что я её как-то видел. Tôi nhớ trước đây đã có lần gặp cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8596710
- Том выглядит как-то по-другому. Tom trông có vẻ khác trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10288859
- Том выглядит как-то иначе. Tom trông có vẻ khác trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10288860
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
как-то nghĩa là gì?
как-то (phó từ) nghĩa là bằng cách nào đấy, thế nào ấy, có lần, có một bận.
как-то đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ка́к-то (phiên âm Latinh kák-to, IPA [ˈkak‿tə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.