каламбу́рить
thể chưa hoàn thành
kalambúritʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên каламбу́рить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
каламбу́рить nghĩa là nói vần vè.
Nghĩa của каламбу́рить
Động từ
- Nói vần vè.
Chia động từ каламбу́рить
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | каламбу́рю |
| ты | каламбу́ришь |
| он / она́ / оно́ | каламбу́рит |
| мы | каламбу́рим |
| вы | каламбу́рите |
| они́ | каламбу́рят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + каламбурить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | каламбу́рил |
| Giống cái (она́) | каламбу́рила |
| Giống trung (оно́) | каламбу́рило |
| Số nhiều (они́) | каламбу́рили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | каламбу́рь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | каламбу́рьте |
Câu hỏi thường gặp
каламбурить nghĩa là gì?
каламбурить (động từ) nghĩa là nói vần vè.
каламбурить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là каламбу́рить (phiên âm Latinh kalambúritʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.