TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

каламбу́рить

thể chưa hoàn thành
kalambúritʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên каламбу́рить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

каламбу́рить nghĩa là nói vần vè.

Nghĩa của каламбу́рить

Động từ

  1. Nói vần vè.

Chia động từ каламбу́рить

NgôiHiện tại
якаламбу́рю
тыкаламбу́ришь
он / она́ / оно́каламбу́рит
мыкаламбу́рим
выкаламбу́рите
они́каламбу́рят

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + каламбурить.

Quá khứ

Giống đực (он)каламбу́рил
Giống cái (она́)каламбу́рила
Giống trung (оно́)каламбу́рило
Số nhiều (они́)каламбу́рили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)каламбу́рь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)каламбу́рьте

Câu hỏi thường gặp

каламбурить nghĩa là gì?

каламбурить (động từ) nghĩa là nói vần vè.

каламбурить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là каламбу́рить (phiên âm Latinh kalambúritʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.