каланча́
Dấu sắc trên каланча́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
каланча́ nghĩa là chòi canh cứu hỏa.
Nghĩa của каланча́
Danh từ
- Chòi (tháp) canh cứu hỏa.
- разг. шутл.sếu vườn, cò hương, người cao lêu đêu
Biến cách của каланча́ (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | каланча́ | каланчи́ |
| Sinh cách кого? чего? | каланчи́ | каланче́й |
| Tặng cách кому? чему? | каланче́ | каланча́м |
| Đối cách кого? что? | каланчу́ | каланче́й |
| Công cụ cách кем? чем? | каланчо́й | каланча́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | каланче́ | каланча́х |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
каланча nghĩa là gì?
каланча (danh từ) nghĩa là chòi canh cứu hỏa.
каланча đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là каланча́ (phiên âm Latinh kalančá, IPA [kəɫɐnʲˈt͡ɕa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.