TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

каланча́

giống chungđộng vật
kalančá[kəɫɐnʲˈt͡ɕa] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên каланча́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

каланча́ nghĩa là chòi canh cứu hỏa.

Nghĩa của каланча́

Danh từ

  1. Chòi (tháp) canh cứu hỏa.
    • разг. шутл.sếu vườn, cò hương, người cao lêu đêu

Biến cách của каланча́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?каланча́каланчи́
Sinh cách кого? чего?каланчи́каланче́й
Tặng cách кому? чему?каланче́каланча́м
Đối cách кого? что?каланчу́каланче́й
Công cụ cách кем? чем?каланчо́йкаланча́ми
Giới cách о ком? о чём?каланче́каланча́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

каланча nghĩa là gì?

каланча (danh từ) nghĩa là chòi canh cứu hỏa.

каланча đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là каланча́ (phiên âm Latinh kalančá, IPA [kəɫɐnʲˈt͡ɕa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.