TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

калейдоско́п

giống đựcbất động vật
kalejdoskóp[kəlʲɪjdɐˈskop] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên калейдоско́п chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

калейдоско́п nghĩa là ống kính vạn hoa, kính bách sắc.

Nghĩa của калейдоско́п

Danh từ

  1. Ống kính vạn hoa, kính bách sắc.
  2. nghĩa bóng [sự] biến đổi nhanh chóng, thay đổi xoành xoạch.
    • калейдоско́п собы́тийsự kiện thay đổi xoành xoạch

Biến cách của калейдоско́п (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?калейдоско́пкалейдоско́пы
Sinh cách кого? чего?калейдоско́пакалейдоско́пов
Tặng cách кому? чему?калейдоско́пукалейдоско́пам
Đối cách кого? что?калейдоско́пкалейдоско́пы
Công cụ cách кем? чем?калейдоско́помкалейдоско́пами
Giới cách о ком? о чём?калейдоско́пекалейдоско́пах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

калейдоскоп nghĩa là gì?

калейдоскоп (danh từ) nghĩa là ống kính vạn hoa, kính bách sắc.

калейдоскоп đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là калейдоско́п (phiên âm Latinh kalejdoskóp, IPA [kəlʲɪjdɐˈskop]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.