калейдоско́п
Dấu sắc trên калейдоско́п chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
калейдоско́п nghĩa là ống kính vạn hoa, kính bách sắc.
Nghĩa của калейдоско́п
Danh từ
- Ống kính vạn hoa, kính bách sắc.
- nghĩa bóng [sự] biến đổi nhanh chóng, thay đổi xoành xoạch.
- калейдоско́п собы́тийsự kiện thay đổi xoành xoạch
Biến cách của калейдоско́п (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | калейдоско́п | калейдоско́пы |
| Sinh cách кого? чего? | калейдоско́па | калейдоско́пов |
| Tặng cách кому? чему? | калейдоско́пу | калейдоско́пам |
| Đối cách кого? что? | калейдоско́п | калейдоско́пы |
| Công cụ cách кем? чем? | калейдоско́пом | калейдоско́пами |
| Giới cách о ком? о чём? | калейдоско́пе | калейдоско́пах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
калейдоскоп nghĩa là gì?
калейдоскоп (danh từ) nghĩa là ống kính vạn hoa, kính bách sắc.
калейдоскоп đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là калейдоско́п (phiên âm Latinh kalejdoskóp, IPA [kəlʲɪjdɐˈskop]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.