TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кала́ч

giống đựcbất động vật
kaláč[kɐˈɫat͡ɕ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кала́ч chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кала́ч nghĩa là bánh ca-lát.

Nghĩa của кала́ч

Danh từ

  1. Bánh ca-lát.

Biến cách của кала́ч (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кала́чкалачи́
Sinh cách кого? чего?калача́калаче́й
Tặng cách кому? чему?калачу́калача́м
Đối cách кого? что?кала́чкалачи́
Công cụ cách кем? чем?калачо́мкалача́ми
Giới cách о ком? о чём?калаче́калача́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

калач nghĩa là gì?

калач (danh từ) nghĩa là bánh ca-lát.

калач đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кала́ч (phiên âm Latinh kaláč, IPA [kɐˈɫat͡ɕ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.