кала́ч
giống đựcbất động vật
kaláč[kɐˈɫat͡ɕ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên кала́ч chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кала́ч nghĩa là bánh ca-lát.
Nghĩa của кала́ч
Danh từ
- Bánh ca-lát.
Biến cách của кала́ч (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | кала́ч | калачи́ |
| Sinh cách кого? чего? | калача́ | калаче́й |
| Tặng cách кому? чему? | калачу́ | калача́м |
| Đối cách кого? что? | кала́ч | калачи́ |
| Công cụ cách кем? чем? | калачо́м | калача́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | калаче́ | калача́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
калач nghĩa là gì?
калач (danh từ) nghĩa là bánh ca-lát.
калач đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кала́ч (phiên âm Latinh kaláč, IPA [kɐˈɫat͡ɕ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.