TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Кале́

giống đựcbất động vật
kalé[ˈkalʲe] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Кале́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Кале́ nghĩa là cải xoăn.

Nghĩa của Кале́

Danh từ

  1. Cải xoăn.

Câu hỏi thường gặp

кале nghĩa là gì?

кале (danh từ) nghĩa là cải xoăn.

кале đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Кале́ (phiên âm Latinh kalé, IPA [ˈkalʲe]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.