TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кале́ндула

giống cáibất động vật
kaléndula[kɐˈlʲendʊɫə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кале́ндула chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кале́ндула nghĩa là hoa vạn thọ.

Nghĩa của кале́ндула

Danh từ

  1. Hoa vạn thọ.

Biến cách của кале́ндула (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кале́ндулакале́ндулы
Sinh cách кого? чего?кале́ндулыкале́ндул
Tặng cách кому? чему?кале́ндулекале́ндулам
Đối cách кого? что?кале́ндулукале́ндулы
Công cụ cách кем? чем?кале́ндулойкале́ндулами
Giới cách о ком? о чём?кале́ндулекале́ндулах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

календула nghĩa là gì?

календула (danh từ) nghĩa là hoa vạn thọ.

календула đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кале́ндула (phiên âm Latinh kaléndula, IPA [kɐˈlʲendʊɫə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.