TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

калиброва́ть

thể chưa hoàn thành
kalibrovátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên калиброва́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

калиброва́ть nghĩa là định cỡ, lấy mẫu.

Nghĩa của калиброва́ть

Động từ

  1. Định cỡ, lấy mẫu, thiết kế khuôn cán, hiệu chuẩn.

Chia động từ калиброва́ть

NgôiHiện tại
якалибру́ю
тыкалибру́ешь
он / она́ / оно́калибру́ет
мыкалибру́ем
выкалибру́ете
они́калибру́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + калибровать.

Quá khứ

Giống đực (он)калиброва́л
Giống cái (она́)калиброва́ла
Giống trung (оно́)калиброва́ло
Số nhiều (они́)калиброва́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)калибру́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)калибру́йте

Câu hỏi thường gặp

калибровать nghĩa là gì?

калибровать (động từ) nghĩa là định cỡ, lấy mẫu.

калибровать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là калиброва́ть (phiên âm Latinh kalibrovátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.