кали́бр
kalíbr[kɐˈlʲibr]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên кали́бр chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кали́бр nghĩa là ca líp, cỡ.
Nghĩa của кали́бр
Danh từ
- оружия Ca líp, calip, cỡ, cữ.
- kỹ thuật Cỡ, khuôn cán; (измерительный инструмент) — [cái] compa đo đường kính.
Biến cách của кали́бр (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | кали́бр | кали́бры |
| Sinh cách кого? чего? | кали́бра | кали́бров |
| Tặng cách кому? чему? | кали́бру | кали́брам |
| Đối cách кого? что? | кали́бр | кали́бры |
| Công cụ cách кем? чем? | кали́бром | кали́брами |
| Giới cách о ком? о чём? | кали́бре | кали́брах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của кали́бр
Câu hỏi thường gặp
калибр nghĩa là gì?
калибр (danh từ) nghĩa là ca líp, cỡ.
калибр đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кали́бр (phiên âm Latinh kalíbr, IPA [kɐˈlʲibr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.