TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кали́бр

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
kalíbr[kɐˈlʲibr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кали́бр chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кали́бр nghĩa là ca líp, cỡ.

Nghĩa của кали́бр

Danh từ

  1. оружия Ca líp, calip, cỡ, cữ.
  2. kỹ thuật Cỡ, khuôn cán; (измерительный инструмент) — [cái] compa đo đường kính.

Biến cách của кали́бр (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кали́бркали́бры
Sinh cách кого? чего?кали́бракали́бров
Tặng cách кому? чему?кали́брукали́брам
Đối cách кого? что?кали́бркали́бры
Công cụ cách кем? чем?кали́бромкали́брами
Giới cách о ком? о чём?кали́брекали́брах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của кали́бр

Câu hỏi thường gặp

калибр nghĩa là gì?

калибр (danh từ) nghĩa là ca líp, cỡ.

калибр đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кали́бр (phiên âm Latinh kalíbr, IPA [kɐˈlʲibr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.